MC9S08AW50CFUE vs MC9S08AW48CPUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW50CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW48CPUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW50CFUE MC9S08AW50CFUE - 8-bit HCS08 MCU 40MHz 50KB Flash | NXP

MC9S08AW50CFUE - 8-bit HCS08 MCU 40MHz 50KB Flash | NXP

MC9S08AW50CFUE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AW48CPUE MC9S08AW48CPUE - 8-bit S08 MCU 48KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW48CPUE - 8-bit S08 MCU 48KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW48CPUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW50CFUE MC9S08AW48CPUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Processor HCS08 (S08) S08 (HCS08) 8-bit CISC
Core Size 8-Bit 8-bit
Maximum Clock Speed 40 MHz —
Flash Memory 50 KB (50K x 8) —
Hộp 64-QFP (14x14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity I2C, SCI, SPI, UART/USART —
Peripherals LVD, POR —
Product Family S08AW (AW60/48/32/16 general-purpose family) —
Applications Industrial and Automotive —
RAM [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] 2.7 V to 5.5 V
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] [DATA_NEEDED: RoHS status]
CPU Speed — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 48 KB (48K x 8)
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
I/O Count — 38
Package Type — 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch, MO-220VKKD-2)
Package Height — 1 mm
Debug Interface — Single-wire background debug mode (BDM)
Instruction Set — HC08 with added BGND instruction
Packaging — Tray
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá