MC9S12C96CFAE557 vs S9S12DP51J4MPVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12C96CFAE557 bằng NXP Semiconductors và S9S12DP51J4MPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12C96CFAE557 MC9S12C96CFAE557 - 16-Bit 96KB Flash HCS12 MCU 48-LQFP | NXP

MC9S12C96CFAE557 - 16-Bit 96KB Flash HCS12 MCU 48-LQFP | NXP

MC9S12C96CFAE557 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S12DP51J4MPVE S9S12DP51J4MPVE - 16-Bit 50MHz 256KB Flash MCU | NXP | 112-LQFP

S9S12DP51J4MPVE - 16-Bit 50MHz 256KB Flash MCU | NXP | 112-LQFP

S9S12DP51J4MPVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12C96CFAE557 S9S12DP51J4MPVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS12 (CPU12) CPU12 (HCS12)
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit 16 bit
Program Memory Size 96 KB (Flash) 256 KB (256K x 8) FLASH
RAM Size 4 KB [DATA_NEEDED: RAM size]
EEPROM Size 1 KB [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Tần số xung maksimum 25 MHz 50 MHz
Supply Voltage Range 2.97 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (automotive AEC-Q100 grade) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 48-LQFP (7x7 mm, 0.5 mm pitch) 112-LQFP (20 x 20 mm)
Number of I/O Pins 31 —
ADC 10-bit, up to 8 channels 10-bit, multi-channel (channel count [DATA_NEEDED])
PWM Channels Up to 6 channels —
Communication Interfaces 1x CAN 2.0 A/B, 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C CAN, SCI/UART, SPI, I2C
On-chip Voltage Regulator Yes (bandgap, generates internal 2.5 V) —
PLL Yes —
Debug Interface BDM (Background Debug Mode) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Số chân — 112
Điện áp cung cấp — 5 V (internal regulator from 12 V battery)
Series — S12D (automotive and industrial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá