MC9S12GC16MFAE vs MC9S12C32MFAE16 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S12GC16MFAE bằng NXP Semiconductors và MC9S12C32MFAE16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S12GC16MFAE MC9S12GC16MFAE - 16KB Flash 16-Bit HCS12 MCU | NXP | 48-LQFP

MC9S12GC16MFAE - 16KB Flash 16-Bit HCS12 MCU | NXP | 48-LQFP

MC9S12GC16MFAE Obsolete
NXP Semiconductors
MC9S12C32MFAE16 MC9S12C32MFAE16 - HCS12 16-Bit MCU 32KB Flash LQFP-48 | NXP

MC9S12C32MFAE16 - HCS12 16-Bit MCU 32KB Flash LQFP-48 | NXP

MC9S12C32MFAE16 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S12GC16MFAE MC9S12C32MFAE16
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Series HCS12 / S12GC —
Core Processor HCS12 (16-bit CISC) —
Core Size 16-bit —
CPU Speed 25 MHz —
Program Memory Size 16 KB (16K x 8) —
Program Memory Type Flash —
RAM Size 1 KB (1K x 8) —
EEPROM Size [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Number of I/O Pins 31 —
Điện áp cung cấp 2.5 V / 5 V —
ADC 8-channel, 10-bit 8-channel, 10-bit
Connectivity EBI/EMI, SCI, SPI —
Peripherals POR, PWM, WDT —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm, 0.5 mm pitch) 48-pin LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Operating Temperature Grade Automotive (per Partstack) —
Terminal Form / Pitch GULL WING / 0.5 mm —
Part Status Obsolete (per abc-semi listing) —
Core Architecture — HCS12 (16-bit CISC)
Family — S12C
Program Memory — 32 KB Flash
RAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Bus Clock / CPU Frequency — 16 MHz
Supply Voltage (VDD) — 2.97 V to 5.5 V (5 V nominal, 2.5 V mode supported)
GPIO Count — Up to 38
Communication Interfaces — SCI (UART), SPI, I2C
Timers — Enhanced Capture Timer (ECT) + PWM channels
On-chip Voltage Regulator — Yes (bandgap-based VREG)
On-chip PLL — Yes
Debug Interface — Background Debug Mode (BDM)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (automotive grade)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs status per part marking]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá