MCF52232AF50 vs MCF52235CAL60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF52232AF50 bằng NXP Semiconductors và MCF52235CAL60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF52232AF50 MCF52232AF50 - 32-bit ColdFire V2 MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MCF52232AF50 - 32-bit ColdFire V2 MCU, 128KB Flash, 50MHz | NXP

MCF52232AF50 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF52232AF50 MCF52235CAL60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture ColdFire V2 (32-bit RISC) —
Core Frequency 50 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (128K x 8) —
RAM Size 32 KB —
Number of I/O 56 —
Hộp / Vỏ 80-LQFP (14x14 mm) —
Điện áp cung cấp 3.3 V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Oscillator Type Internal —
Ethernet 10/100 Mbps MAC (MII/RMII) —
USB USB 2.0 Full-Speed OTG —
CAN CAN 2.0B —
UART 3 —
SPI 1 (queued) —
I2C 2 —
ADC 12-bit, 8-channel —
Timers 4 x 32-bit —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Core Processor — ColdFire V2
Core Size — 32-bit
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Flash Memory — 256 KB (256K x 8)
Product Series — MCF5223x
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Ethernet Interface — 10/100 Mbps FEC with integrated EPHY
Cryptographic Acceleration — Yes (hardware cryptographic acceleration unit)
CAN Module — Yes
Hộp — 112-LQFP (20x20 mm)
Architecture — RISC (ColdFire family)
Trạng thái RoHS — Compliant (per NXP environmental page)
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá