MCF5307CAI66B vs MCF5329CVM240 So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5307CAI66B bằng NXP Semiconductors và MCF5329CVM240 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5307CAI66B - ColdFire V3 32-bit MPU 66MHz | NXP Semiconductors
MCF5307CAI66B ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5307CAI66B | MCF5329CVM240 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core | ColdFire V3 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 66 MHz | 240 MHz |
| Performance | 70 MIPS | — |
| Instruction Set Architecture | ColdFire (variable-length RISC, 68k-derived) | — |
| On-chip SRAM | 4 KB | 32 KB |
| On-chip ROM | ROMless | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 1.5 V core / 3.3 V I/O (typical, refer to datasheet) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +85C (industrial) |
| Hộp | 208-FQFP (28x28 mm) | 256-LBGA (MAPBGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| MAC Unit | Yes (integrated multiply-accumulate) | — |
| DRAM Controller | Yes (integrated) | — |
| DMA Controller | Yes | — |
| UART | 2 | — |
| Process Node | 0.35 um | — |
| Tray Quantity | Per manufacturer tray standard | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core Architecture | — | ColdFire V3 (VLRISC) |
| Core Bit Width | — | 32-bit |
| Unified Cache | — | 16 KB write-back |
| Program Memory Type | — | ROMless (external memory bus required) |
| Number of I/O Lines | — | 94 |
| Oscillator Type | — | External |
| LCD Controller | — | Integrated (TFT/STN, first integrated LCD on ColdFire) |
| Ethernet | — | 10/100 MAC integrated |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed OTG |
| Debug Interface | — | JTAG/BDM/OnCE |
| Packaging | — | Tray |