MCF5481CVR166 vs MCF5472VR200 So sánh

So sánh chi tiết song song của MCF5481CVR166 bằng NXP Semiconductors và MCF5472VR200 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MCF5481CVR166 MCF5481CVR166 - ColdFire V4e MPU 166MHz 388-PBGA | NXP

MCF5481CVR166 - ColdFire V4e MPU 166MHz 388-PBGA | NXP

MCF5481CVR166 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MCF5481CVR166 MCF5472VR200
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture ColdFire V4e (Harvard, limited superscalar) ColdFire V4E (limited superscalar)
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit —
Internal Core Frequency 166 MHz —
Dhrystone 2.1 Performance 308 MIPS (peak @ 200 MHz class) —
Instruction Set ColdFire (68k-derived) with FPU and MMU —
Supply Voltage - Core 2.5 V —
Supply Voltage - I/O 3.3 V —
Program Memory Type ROMless (external memory required) —
Cache Memory 32 KB unified (configurable split I/D) —
On-chip Memory ROMless —
Ethernet 2x 10/100 MAC —
PCI PCI 2.2 controller —
CAN CAN 2.0B —
USB USB 2.0 full-speed (device/host) —
Serial Interfaces 2x UART, 2x I2C, 2x SPI —
Encryption Accelerator AES, DES, 3DES, SHA-1/HMAC Yes
Hộp 388-BGA (27x27 mm) 388-PBGA (27x27 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Maximum Core Frequency — 200 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.5 V (core), 3.3 V (I/O)
Internal SRAM — 32 KB
On-chip Flash — ROMless
MMU — Yes
FPU — Yes (IEEE-754 single precision)
Ethernet MAC — 2 x 10/100 Mbps
PCI Interface — 32-bit PCI 2.1
UART — 4
I2C — 2
SSI/SPI — 2
Trạng thái RoHS — Compliant (per distributor data)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá