MJ2955 vs MJ3055 So sánh

So sánh chi tiết song song của MJ2955 bằng onsemi và MJ3055 bằng Seme LAB. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Seme LAB
MJ3055 MJ3055 - NPN 60V 10A Power Transistor TO-3 | Seme LAB

MJ3055 - NPN 60V 10A Power Transistor TO-3 | Seme LAB

MJ3055 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MJ2955 MJ3055
Thương hiệu onsemi Seme LAB
Danh mục Transistors Transistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor PNP —
Polarity PNP (complement of 2N3055) NPN
N Nap-Emit (Vceo) 60 V —
N Nap (Vcbo) 60 V —
N Nap-cơ sở (Vebo) 7 V —
Continuous Collector Current (IC) 15 A —
Continuous Base Current (IB) 7 A —
Power Dissipation (PD) 115 W at 25 °C case —
Junction-to-Case Thermal Resistance (θJC) 1.52 °C/W —
DC Current Gain (hFE) 20 to 70 (at IC = 4 A, VCE = 4 V) [DATA_NEEDED: hFE range]
N Nap-Emit (Vce(sat)) 1.1 V typical (at IC = 15 A) —
Tần số chuyển đổi (ft) 4 MHz [DATA_NEEDED: fT]
Nhiệt độ mối nối hoạt động -65 °C to +200 °C —
Hộp TO-3 (TO-204-3) metal case TO-3 (hermetically sealed metal can)
Kiểu lắp đặt Chassis / Through-hole bolt-down Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Collector-Emitter Breakdown Voltage (VCEO) — 60 V
Maximum Collector Current (IC) — 10 A
Technology — Bipolar (BJT), silicon NPN
Power Dissipation — [DATA_NEEDED: power dissipation PD]
Collector-Emitter Saturation Voltage — [DATA_NEEDED: VCE(sat)]
Hermetic Sealing — Yes (metal can)
Screening Options — BS, CECC, JAN, JANTX, JANTXV, JANS (per Seme LAB)
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Complementary PNP Type — MJ2955
Typical Applications — General-purpose amplifier and switching

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá