MMA9553LR1 vs MMA8452QR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MMA9553LR1 bằng NXP Semiconductors và MMA8452QR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMA9553LR1 MMA8452QR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Motion Sensors Motion Sensors
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Type Accelerometer with embedded MCU (Motion-Sensing Platform) —
Sensing Axes X, Y, Z —
Acceleration Range ±2 g, ±4 g, ±8 g (selectable) —
Bandwidth / Output Data Rate 1.9 Hz to 244 Hz —
Sensitivity [DATA_NEEDED: counts/g per range] —
Kiểu đầu ra Digital (I2C/SPI) —
Supply Voltage (VDD) 1.71 V to 1.89 V (typical 1.8 V) 1.91 V to 3.6 V
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: uA at ODR] —
Giao diện I2C / SPI-compatible —
Embedded MCU 32-bit low-power MCU —
On-chip Memory Flash (size per datasheet family) —
Integrated Features Pedometer firmware, gesture/tilt detection, sensor-hub mode —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C -40 C to +85 C
Hộp 16-LGA (3x3 mm) 16-QFN (3x3 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Kiểu cảm biến — 3-Axis Capacitive MEMS Accelerometer
Độ phân giải — 12-bit / 8-bit selectable
Full-Scale Range — ±2g / ±4g / ±8g (user selectable)
Output Interface — I2C (up to 400 kHz)
Supply Voltage (VDDIO) — 1.62 V to 3.6 V
Tốc độ dữ liệu đầu ra (ODR) — 0.78 Hz to 400 Hz
Standby Current — 6 uA typical
Active Current — [DATA_NEEDED: active current at 100 Hz ODR]
Interrupt Pins — 2 (INT1, INT2, programmable)
Axes Measured — X, Y, Z
Embedded Functions — Orientation, Free-fall, Motion, Transient, Pulse, FIFO
Cấp MSL — MSL1 per JEDEC J-STD-020
I2C Address — 0x1D / 0x1C (configurable SA0 pin)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá