MMG3004NT1 vs MMG3004NT1528 So sánh

So sánh chi tiết song song của MMG3004NT1 bằng NXP Semiconductors và MMG3004NT1528 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MMG3004NT1 MMG3004NT1 - 400-2200 MHz, 27 dBm InGaP HBT GPA | NXP Semiconductors

MMG3004NT1 - 400-2200 MHz, 27 dBm InGaP HBT GPA | NXP Semiconductors

MMG3004NT1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MMG3004NT1528 MMG3004NT1528 - 400-2200 MHz 17dB 27dBm InGaP HBT GPA | NXP

MMG3004NT1528 - 400-2200 MHz 17dB 27dBm InGaP HBT GPA | NXP

MMG3004NT1528 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MMG3004NT1 MMG3004NT1528
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục RF Amplifiers RF Amplifiers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology InGaP HBT (Heterojunction Bipolar Transistor) —
Chức năng General Purpose Amplifier (GPA), Class A, small-signal, broadband —
Frequency Range 400 MHz to 2200 MHz 400 MHz to 2200 MHz
Small-Signal Gain 17 dB (typical) 17 dB
Output Power (P1dB) +27 dBm (typical) —
Output Third-Order Intercept (OIP3) [DATA_NEEDED: OIP3] —
Điện áp cung cấp hoạt động [DATA_NEEDED: VCC range] —
Operating Supply Current [DATA_NEEDED: ICC] —
Input/Output Matching Internally prematched to 50 ohm —
Hộp 16-PQFN (5x5 mm) 16-pin PQFN (5x5 mm)
Package Type PQFN-16 with exposed thermal paddle —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Storage Temperature Range [DATA_NEEDED: storage temperature range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Description — InGaP HBT Broadband General-Purpose Amplifier
Process Technology — Indium Gallium Phosphide HBT (InGaP HBT)
Output P1dB — +27 dBm
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Vcc typical]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: Icc typical]
Noise Figure — [DATA_NEEDED: NF dB]
OIP3 — [DATA_NEEDED: OIP3 dBm]
Input Return Loss — [DATA_NEEDED: S11 dB]
Output Return Loss — [DATA_NEEDED: S22 dB]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Packaging — Tape and Reel (1500-unit reel, 528 suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá