MP3V5004GVP vs MPVZ5010G7U So sánh
So sánh chi tiết song song của MP3V5004GVP bằng NXP Semiconductors và MPVZ5010G7U bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MP3V5004GVP - 0-3.92kPa Gauge Pressure Sensor, 3V, SOP-8 | NXP
MP3V5004GVP ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MPVZ5010G7U - 10 kPa Vented Gauge Pressure Sensor, 8-DIP | NXP
MPVZ5010G7U ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MP3V5004GVP | MPVZ5010G7U |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Pressure Sensors | Pressure Sensors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Pressure Type | Gauge | Vented Gauge |
| Operating Pressure Range | 0 kPa to 3.92 kPa | 0 kPa to 10 kPa (0 to 1.45 PSI) |
| Pressure Resolution | Gage, ratiometric | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 3.3 V (3 V typical) | — |
| Điện áp đầu ra | 0.6 V to 3 V (ratiometric) | — |
| Kiểu đầu ra | Analog, ratiometric voltage | Analog, ratiometric to Vcc |
| Accuracy | 5% over 0 to 80 C | ±1.5 %FS (0 °C to 85 °C) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +85 C | — |
| Pressure Port | Bottom port (Case 482A) | — |
| Hộp | SOP-8 (Small Outline Package) | 8-DIP Module (Case 1368-01, through-hole) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole (DIP module with vent tube) |
| Media Compatibility | Dry air, non-corrosive gases | — |
| On-Chip Signal Conditioning | Yes (amplification + temperature compensation) | — |
| Calibration | Factory calibrated | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Lead-Free | Yes | — |
| Supply Voltage (Vcc) | — | 4.75 V to 5.25 V (5 V typical) |
| Điện áp cung cấp | — | 10 mA (maximum) |
| Analog Output Range | — | 0.2 V to 4.7 V |
| Response Time | — | [DATA_NEEDED: response time ms] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 °C to +85 °C |
| Compensated Temperature Range | — | -10 °C to +60 °C |
| Storage Temperature Range | — | -30 °C to +100 °C [DATA_NEEDED: confirm exact storage spec] |
| Sensor Technology | — | Piezoresistive silicon micromachined |
| Signal Conditioning | — | On-chip, temperature compensated, calibrated |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Body Height | — | 5.46 mm |