MPC8314CVRAGDA vs MPC8314ECVRAFDA So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8314CVRAGDA bằng NXP Semiconductors và MPC8314ECVRAFDA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8314CVRAGDA - PowerQUICC II Pro 400MHz SoC | NXP | 620-HBGA
MPC8314CVRAGDA ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC8314ECVRAFDA - PowerQUICC II Pro SoC, 333MHz, 620-HBGA | NXP
MPC8314ECVRAFDA ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8314CVRAGDA | MPC8314ECVRAFDA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core Architecture | PowerPC e300c3 | Power Architecture e300c3 |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 400 MHz | — |
| Instruction Cache | 16 KB | — |
| Data Cache | 16 KB | — |
| Memory Controller | DDR1/DDR2, 32-bit | DDR1 and DDR2 SDRAM |
| PCI Interface | PCI v2.3, 32-bit, up to 66 MHz | 32-bit PCI v2.3 + PCI Express |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 Mbps GMII / RGMII | — |
| USB | USB 2.0 (Host/Device/OTG) | — |
| TDM Interface | TDM (T1/E1) | Yes (TDM) |
| Encryption Engine | Not present (C-variant, non-encrypt) | — |
| Process Technology | 90 nm CMOS | — |
| Hộp | 620-HBGA (HCTE-BGA, 29x29 mm) | 620-HBGA (29x29 mm) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C | — |
| Điện áp cung cấp | Core 1.0 V, I/O 3.3 V (typical) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount, 1.0 mm ball pitch | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | See _validation_note |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Product Type | — | PowerQUICC II Pro Communications Processor |
| Maximum CPU Clock Frequency | — | 333 MHz |
| L1 Instruction Cache | — | 16 KB |
| L1 Data Cache | — | 16 KB |
| Gigabit Ethernet MACs | — | 2 (RGMII, MII/RGMII) |
| USB Interface | — | USB 2.0 Full-Speed / Low-Speed |
| Security Engine | — | SEC 2.0 (DES/3DES/AES/SHA) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (junction) |
| Silicon Revision | — | Rev 1 |