MPC8378ECVRALGA vs MPC8378ECVRANGA So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8378ECVRALGA bằng NXP Semiconductors và MPC8378ECVRANGA bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8378ECVRALGA MPC8378ECVRALGA - PowerQUICC II Pro SoC 667MHz 689-TEPBGA | NXP

MPC8378ECVRALGA - PowerQUICC II Pro SoC 667MHz 689-TEPBGA | NXP

MPC8378ECVRALGA Nrnd
NXP Semiconductors
MPC8378ECVRANGA MPC8378ECVRANGA - PowerQUICC II Pro SoC, 800MHz | NXP

MPC8378ECVRANGA - PowerQUICC II Pro SoC, 800MHz | NXP

MPC8378ECVRANGA ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8378ECVRALGA MPC8378ECVRANGA
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Architecture PowerPC e300c4s Power Architecture e300c4s
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Tần số xung maksimum 667 MHz —
Instruction Cache 32 KB —
Data Cache 32 KB —
Memory Controller DDR1/DDR2 (up to 528 MHz) DDR1/DDR2 up to 400 MHz
Ethernet 4 x 1 Gigabit Ethernet MACs 4 x 10/100/1000 Mbps
PCI Express 2 x PCI-Express (endpoint/root) 2 x PCI Express lanes
USB USB 2.0 host/device 2 x USB 2.0 with PHY
SATA SATA II 2 x SATA II
Security Engine SEC (IPsec/SSL acceleration) SEC 4.4 (IPsec/SSL)
TDM/HDLC Controllers 4 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C —
Process Technology 90 nm CMOS —
Điện áp cung cấp 1.0 V core / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V I/O —
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm) 689-TEBGA II (31x31 mm, 1 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free) Compliant (lead-free)
Core Frequency — 800 MHz
Supply Voltage Core — 1.8 V
Supply Voltage DDR I/O — 2.5 V
Supply Voltage I/O — 3.3 V
PCI — 2 x PCI
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C
Manufacturing Process — 0.09 µm CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá