MPC852TVR50A-FR vs MPC859TVR133A So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC852TVR50A-FR bằng NXP Semiconductors và MPC859TVR133A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC852TVR50A-FR - 50MHz PowerQUICC MPU | NXP | Networking
MPC852TVR50A-FR ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MPC859TVR133A - 133MHz PowerQUICC MPU, 32-Bit | NXP | 357-PBGA
MPC859TVR133A ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC852TVR50A-FR | MPC859TVR133A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Processor Series | PowerQUICC MPC852T | — |
| Core Architecture | Power Architecture (MPC8xx) 32-bit | Power Architecture (32-bit) |
| Core Frequency | 50 MHz | — |
| Number of Cores | 1 (host) + 2 CPM RISC engines | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32 bit |
| Integrated Ethernet MAC | 10/100 Mbps (Fast Ethernet) | — |
| Communication Engines | 2x RISC CPM (HDLC/SDLC, UART, SPI, I2C) | — |
| Memory Controller | SDRAM/SRAM/Flash (external bus, 32-bit) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +95C | 0C to +95C (commercial/industrial grade) |
| Hộp | 256-PBGA (23x23 mm, 1.0 mm pitch) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Supply Voltage (Core) | 3.3 V | — |
| Compliance | RoHS (per -FR suffix packaging code, status [DATA_NEEDED: detailed RoHS test report]) | — |
| Part Suffix | -FR (NXP tray / lead-free packaging variant) | — |
| Mouser Product Category | Microprocessors - MPU Ethernet 50 MHz | — |
| Series | — | PowerQUICC, MPC8xx family |
| Core / Series Name | — | MPC8xx |
| Tần số xung maksimum | — | 133 MHz |
| Package Type | — | 357-PBGA (Plastic Ball Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 25 x 25 mm |
| On-Chip Cache | — | 8 KB instruction / 8 KB data (per datasheet family) |
| Communication Channels | — | 4 SCC, 2 SMC, 1 FCC (typical MPC859T configuration) |
| Peripheral Interfaces | — | SPI, I2C, PCMCIA, IDMA, UART |
| Trạng thái RoHS | — | See manufacturer PCN (legacy status) |
| Lifecycle | — | End-of-Life per NXP product page |