MPC860TZQ66D4 vs MPC862PZQ66B So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC860TZQ66D4 bằng NXP Semiconductors và MPC862PZQ66B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC860TZQ66D4 MPC860TZQ66D4 - 66MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860TZQ66D4 - 66MHz PowerQUICC MPU, 357-PBGA | NXP

MPC860TZQ66D4 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC860TZQ66D4 MPC862PZQ66B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Obsolete
Manufacturer NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Part Family MPC8xx PowerQUICC —
Core Architecture PowerPC, 32-bit PowerPC + CPM (QUICC)
Core Count 1 —
Core Frequency 66 MHz —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp / Vỏ 357-PBGA (25x25 mm) 357-BBGA (PBGA, 25 x 25 mm)
Packaging Tray Tray
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +70 °C —
Lead Free Status Contains Lead Contains Lead
Trạng thái RoHS RoHS non-compliant (Contains Lead) Non-compliant per third-party listing (Contains Pb)
Communications Module CPM (QUICC Engine) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP) —
Danh mục Microprocessors - MPU —
Processor Type — MPC8xx PowerQUICC 32-Bit MPU
Number of Cores — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Maximum Clock Speed — 66 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 3.3 V
Terminal Form — Ball
Number of Terminals — 357
Package Code — BGA (PBGA)
Series — MPC8xx PowerQUICC
Temperature Grade — Other (per data sheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá