MPXV5010GP vs MPXV5010DP So sánh

So sánh chi tiết song song của MPXV5010GP bằng STMicroelectronics và MPXV5010DP bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPXV5010DP MPXV5010DP - 10kPa Differential Pressure Sensor | NXP

MPXV5010DP - 10kPa Differential Pressure Sensor | NXP

MPXV5010DP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPXV5010GP MPXV5010DP
Thương hiệu STMicroelectronics NXP Semiconductors
Danh mục Pressure Sensors Pressure Sensors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Pressure Type Vented Gauge Differential
Pressure Range 0 kPa to 10 kPa (0 PSI to 1.45 PSI) —
Operating Pressure Max 10 kPa —
Kiểu đầu ra Analog Voltage Analog, Ratiometric
Điện áp đầu ra 0.2 V to 4.7 V —
Điện áp cung cấp 5 V 5 V nominal (4.75 V to 5.25 V)
Điện áp cung cấp 5 mA typical —
Sensitivity 450 mV/kPa (approx, 0.2-4.7 V span) —
Accuracy [DATA_NEEDED: accuracy %FS] 5 % (over 0 C to 85 C)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C -40 C to +125 C
Port Style Male - 3.17 mm (0.13 in) Tube, Side Port Male, 0.13 in (3.3 mm) tube, Dual, Same Side
Hộp 8-SMD, Gull Wing, Side Port 8-BSOP (0.475 in / 12.06 mm width), Dual Ports
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Sensor Technology Piezoresistive (MEMS silicon) —
Signal Conditioning On-chip, temperature compensated, calibrated —
Output Ratiometric Yes (output scales with VDD) —
Operating Pressure Range — 0 to 10 kPa (0 to 1.45 PSI)
Maximum Overload Pressure — [DATA_NEEDED: maximum overload]
Khoảng điện áp đầu ra — 0.2 V to 4.7 V
Response Time — 1 ms typical
Compensated Temperature — 0 C to 85 C
Technology — Piezoresistive, MEMS, On-chip Signal Conditioned
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá