MRF5S19100HR5 vs MRF7S19100NR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF5S19100HR5 bằng NXP Semiconductors và MRF7S19100NR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF5S19100HR5 MRF5S19100HR5 - 22W RF LDMOS 1.93-1.99GHz | NXP

MRF5S19100HR5 - 22W RF LDMOS 1.93-1.99GHz | NXP

MRF5S19100HR5 Obsolete
NXP Semiconductors
MRF7S19100NR1 MRF7S19100NR1 - 29W 1930-1990MHz RF Power LDMOS | NXP Semiconductors

MRF7S19100NR1 - 29W 1930-1990MHz RF Power LDMOS | NXP Semiconductors

MRF7S19100NR1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF5S19100HR5 MRF7S19100NR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS (RF Power) LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Technology N-Channel MOSFET —
Frequency Band 1.93 GHz to 1.99 GHz —
Output Power (Pout) 22 W —
Power Gain at Test 13.9 dB —
Drain-Source Voltage Rated (Vdss) 65 V —
Test Voltage (Vd) 28 V —
Test Current (Id) 1 A —
Hộp / Vỏ NI-780 (3-pin ceramic flange) —
Supplier Device Package NI-780 —
Kiểu lắp đặt Chassis Mount / Flange Surface Mount
Configuration Single N-Channel Single, Common Source
Part Status Obsolete —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance per NXP product page]
Lead Finish [DATA_NEEDED: lead finish] —
ESD Protection Yes (per datasheet) —
Channel Temperature (Tj max) [DATA_NEEDED: junction temp absolute maximum] —
Frequency Range — 1930 MHz to 1990 MHz
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) min — 65 V
Drain Supply Voltage (VDD) typical — 28 V
Output Power (Pout) Avg W-CDMA — 29 W
Power Gain — 17.5 dB
Drain Current at Test (ID) — 1 A
Quiescent Current (IDQ) typical — 1000 mA to 1400 mA
Test Voltage — 28 V
Hộp — TO-270 WB-4 (Case 1486-03) Plastic
Operating Mode — Class AB / Class C
Modulation Target — Single-Carrier W-CDMA (3GPP TM1 64 DPCH)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá