MRF6S18100NBR1 vs MRF5S21045NBR1 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF6S18100NBR1 bằng NXP Semiconductors và MRF5S21045NBR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF6S18100NBR1 | MRF5S21045NBR1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Kiểu transitor | LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET | N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS) |
| Application | RF Power Amplifier (GSM/GSM EDGE base station) | W-CDMA base station, TDMA/CDMA, multicarrier amplifier |
| Frequency Range | 1805 MHz to 1990 MHz | — |
| Test Frequency | 1.99 GHz | 2.12 GHz |
| Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) | 68 V | — |
| Test Supply Voltage (VDD) | 28 V | — |
| Test Drain Current | 900 mA | — |
| Output Power (Pout) | 100 W | — |
| Power Gain (Gps) | 14.5 dB (typical at 1.99 GHz) | — |
| Drain Efficiency | [DATA_NEEDED: drain efficiency %] | — |
| Hộp / Vỏ | TO-272 WB-4 | — |
| Supplier Device Package | TO-272 WB-4 | TO-272 WB-4 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount / Flange Mount | Surface Mount |
| Configuration | Single, common-source | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per NXP product page) | — |
| Operating Mode | Class AB / Class C (per design) | Class AB |
| Frequency Band | — | 2110 MHz to 2170 MHz |
| Output Power (Avg) | — | 10 W |
| Power Gain | — | 14.5 dB (typical at 2.12 GHz, 28 V) |
| Drain-Source Voltage (Max Rated) | — | 68 V |
| Test Supply Voltage (Vdd) | — | 28 V |
| Test Current | — | 500 mA |
| Hộp | — | TO-272 WB-4 (over-molded plastic) |
| Technology | — | Laterally Diffused MOS (LDMOS) |
| Compliance | — | RoHS (status per distributor listing - confirm at order) |
| Manufacturer | — | NXP USA Inc. (formerly Freescale Semiconductor) |