MRF6S27050HR5 vs MRF6S23140HR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S27050HR5 bằng NXP Semiconductors và MRF6S23140HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S27050HR5 MRF6S27050HR5 - 2.62 GHz RF Power LDMOS, 7W, NI-780H | NXP

MRF6S27050HR5 - 2.62 GHz RF Power LDMOS, 7W, NI-780H | NXP

MRF6S27050HR5 Obsolete
NXP Semiconductors
MRF6S23140HR3 MRF6S23140HR3 - 28W, 2.3GHz RF Power LDMOS | NXP Semiconductors

MRF6S23140HR3 - 28W, 2.3GHz RF Power LDMOS | NXP Semiconductors

MRF6S23140HR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S27050HR5 MRF6S23140HR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Kiểu transitor LDMOS, N-Channel, RF Power LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode
Part Status Obsolete —
Frequency 2.62 GHz (operating band) —
Test Voltage (Vds) 28 V —
Current Rating [DATA_NEEDED: continuous/maximum drain current] —
Test Current 500 mA —
Power Gain (Gps) 16 dB (typical at 2.62 GHz) —
Power Output 7 W —
Voltage - Rated (Vds max) 68 V —
Hộp / Vỏ NI-780H-2L NI-880H-2L (CASE 465B-03, STYLE 1)
Supplier Device Package NI-780 —
Kiểu lắp đặt Chassis Mount / Screw Flange Chassis / Flange Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Cấp MSL Not applicable (non-surface-mount ceramic package) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Primary Application WCDMA / UMTS base-station PA driver and final stage —
Technology — Lateral N-Channel RF Power MOSFET
Drain-Source Voltage (Rated) — 68 V
Operating Drain Voltage (Typical) — 28 V
Test Quiescent Drain Current — 1.3 A
Operating Frequency Range — 2300 MHz to 2400 MHz
Test Frequency — 2.39 GHz
Output Power (Average, 2 x W-CDMA) — 28 W
Power Gain — 15.2 dB
Drain Efficiency — [DATA_NEEDED: drain efficiency %]
Configuration — Single, push-pull capable
Input Matching — Internally matched (per datasheet)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá