MRF6S27085HR5 vs MRF6S27085HR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S27085HR5 bằng NXP Semiconductors và MRF6S27085HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S27085HR5 MRF6S27085HR5 - 20W RF Power LDMOS 2.7GHz NI-780 | NXP

MRF6S27085HR5 - 20W RF Power LDMOS 2.7GHz NI-780 | NXP

MRF6S27085HR5 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6S27085HR3 MRF6S27085HR3 - 20W RF Power MOSFET, 2.6-2.7GHz, 28V LDMOS

MRF6S27085HR3 - 20W RF Power MOSFET, 2.6-2.7GHz, 28V LDMOS

MRF6S27085HR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S27085HR5 MRF6S27085HR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS, N-Channel RF Power LDMOS, N-Channel, Enhancement-Mode, Lateral
Technology HV6 LDMOS Lateral DMOS (LDMOS)
Rated Drain-Source Voltage (Vdss) 68 V —
Test Supply Voltage (Vdd) 28 V —
Test Quiescent Current (Idq) 900 mA —
Operating Frequency Range 2500 MHz to 2700 MHz —
Test Frequency 2660 MHz 2.66 GHz
Output Power (Pout) 20 W (CW) —
Small-Signal Gain 15.5 dB at 2.66 GHz —
Hộp / Vỏ NI-780H-2L (ceramic acorn) NI-780H-2L (CASE 465-06, STYLE 1), ceramic flange mount
Kiểu lắp đặt Chassis / Flange Mount Flange / Chassis mount with bolt-down thermal pad
Số chân 2-lead + flange 3 (Drain, Gate, Source)
Lead Free Status Lead-free (per distributor listing) —
Peak Reflow Temperature 260 C —
Time at Peak Reflow 40 s maximum —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listing) Compliant per Freescale/NXP material declaration
Application W-CDMA / multi-carrier base-station PA RF Power Amplifier
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Number — MRF6S27085HR3
Operating Frequency — 2600 MHz to 2700 MHz
Output Power (Average, P1dB-rated) — 20 W
Power Gain (Typ) — 15.5 dB
Drain-Source Voltage Rating — 68 V
Operating Drain Voltage — 28 V
Quiescent Bias Current (Test) — 900 mA
Packaging — Tape & Reel (suffix HR3)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá