MRF6S9045NR1 vs MRF6S9045NBR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6S9045NR1 bằng NXP Semiconductors và MRF6S9045NBR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6S9045NR1 MRF6S9045NR1 - 880MHz 10W RF Power LDMOS | NXP

MRF6S9045NR1 - 880MHz 10W RF Power LDMOS | NXP

MRF6S9045NR1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6S9045NBR1 MRF6S9045NBR1 - 880MHz 10W RF Power MOSFET | NXP Semiconductors

MRF6S9045NBR1 - 880MHz 10W RF Power MOSFET | NXP Semiconductors

MRF6S9045NBR1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6S9045NR1 MRF6S9045NBR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Technology Lateral MOSFET (RF Power) Lateral DMOS, RF power
Drain-Source Voltage (VDS) Rated 68 V —
Operating Drain Voltage (VDD) 28 V (typical) —
Continuous Drain Current (ID) 10 uA (rated) —
Quiescent Current (IDQ) 350 mA —
Output Power (Pout) 10 W Avg. —
Operating Frequency 880 MHz (up to 1000 MHz) Up to 1000 MHz (typical 880 MHz)
Power Gain 22.7 dB —
Drain Efficiency [DATA_NEEDED: typical efficiency percentage at Pout=10W] —
Hộp / Vỏ TO-270-2 (Case 1265-09, Style 1) NI-880H-2L (TO-272-2 variant)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (flange/ceramic)
Lead-Free / RoHS Yes (N suffix = lead-free terminations) —
VSWR Ruggedness Infinite VSWR at rated VDD —
Application 880 MHz Single-Carrier N-CDMA Base Station PA —
Manufacturer Freescale Semiconductor (acquired by NXP) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Drain-Source Voltage (V DSS min) — 68 V
Typical Operating Drain Voltage (V DD) — 28 V
Quiescent Drain Current (I DQ) — 350 mA
Output Power (P out avg) — 10 W
Power Gain (G ps) — 22.7 dB at 880 MHz
Drain Efficiency (η D) — [DATA_NEEDED: drain efficiency %]
Maximum Power Dissipation (P D max) — 175 W
Configuration — Single, common-source
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: junction/storage temperature range]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá