MRF7S38040HSR3 vs MRF8P26080HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF7S38040HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF8P26080HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF7S38040HSR3 MRF7S38040HSR3 - 8W 3.4-3.6GHz WiMAX RF Power MOSFET | NXP

MRF7S38040HSR3 - 8W 3.4-3.6GHz WiMAX RF Power MOSFET | NXP

MRF7S38040HSR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF8P26080HSR3 MRF8P26080HSR3 - 14W, 2.6GHz W-CDMA/LTE RF Power MOSFET | NXP

MRF8P26080HSR3 - 14W, 2.6GHz W-CDMA/LTE RF Power MOSFET | NXP

MRF8P26080HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF7S38040HSR3 MRF8P26080HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) —
Part Status Active —
Kiểu transitor N-Channel Lateral MOSFET N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Frequency Range 3.4 GHz to 3.6 GHz 2500 MHz to 2700 MHz
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Quiescent Drain Current (IDQ) 450 mA —
Output Power (Pout) 8 W average (WiMAX OFDM) —
Power Gain (Gp) 14 dB typical —
Hiệu suất [DATA_NEEDED: WiMAX OFDM drain efficiency %] —
Hộp / Vỏ NI-400S-2S (ceramic, surface-mount) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (tape and reel) Through-hole flange-mount with screw attachment
Application WiMAX, WiBro, BWA, OFDM base-station amplifiers —
Configuration Single N-channel MOSFET —
Operating Mode Class AB / Class C amplifier —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm RoHS compliance] —
Lead Free [DATA_NEEDED: confirm lead-free] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: confirm MSL] —
Datasheet Document NXP datasheet MRF7S38040H.pdf (linked above) —
Technology — Gen8 LDMOS (Silicon, Lateral)
Average Output Power (P3dB) — 14 W (W-CDMA, single-carrier)
Peak Output Power (CW) — 80 W
Drain-Source Voltage (VDSS max) — 65 V
Operating Drain Voltage (VDD) — 28 V nominal
Test Mode — Typical Doherty Single-Carrier W-CDMA
Application Class — Class AB or Class C capable
Modulation Formats — W-CDMA, LTE, OFDM, multi-carrier
Hộp — NI-780S-4 (ceramic, flange-mount, air-cavity)
Lead Finish — Gold-plated (NiPdAu)
Lead-Free / RoHS — Compliant
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (junction)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá