MRF8P26080HSR3 vs MRF8S21100HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF8P26080HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF8S21100HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF8P26080HSR3 MRF8P26080HSR3 - 14W, 2.6GHz W-CDMA/LTE RF Power MOSFET | NXP

MRF8P26080HSR3 - 14W, 2.6GHz W-CDMA/LTE RF Power MOSFET | NXP

MRF8P26080HSR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF8S21100HSR3 MRF8S21100HSR3 - 100W RF Power MOSFET, 2.11-2.17 GHz | NXP

MRF8S21100HSR3 - 100W RF Power MOSFET, 2.11-2.17 GHz | NXP

MRF8S21100HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF8P26080HSR3 MRF8S21100HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Technology Gen8 LDMOS (Silicon, Lateral) LDMOS (Laterally Diffused MOSFET)
Frequency Range 2500 MHz to 2700 MHz 2110 MHz to 2170 MHz
Average Output Power (P3dB) 14 W (W-CDMA, single-carrier) —
Peak Output Power (CW) 80 W —
Drain-Source Voltage (VDSS max) 65 V —
Operating Drain Voltage (VDD) 28 V nominal 28 V nominal
Test Mode Typical Doherty Single-Carrier W-CDMA —
Application Class Class AB or Class C capable —
Modulation Formats W-CDMA, LTE, OFDM, multi-carrier —
Hộp NI-780S-4 (ceramic, flange-mount, air-cavity) —
Kiểu lắp đặt Through-hole flange-mount with screw attachment Chassis / flange mount, screw-down
Lead Finish Gold-plated (NiPdAu) —
Lead-Free / RoHS Compliant —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C (junction) —
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) — 65 V
Test Frequency — 2.14 GHz
Output Power (CW, typical) — 100 W
Average Output Power (W-CDMA) — 24 W
Power Gain (typ) — 18.3 dB at 2.14 GHz
Drain Current (ID, max) — [DATA_NEEDED: max ID rating]
Hộp / Vỏ — NI-780S (Case 465A-06), 3-pin ceramic flange
Configuration — Single, push-pull N/A
Operating Class — Class AB or Class C
Application — W-CDMA, LTE base-station power amplifiers
Trạng thái RoHS — Compliant (per NXP product family)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá