MRF8S21100HSR3 vs MRF8S18120HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF8S21100HSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF8S18120HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF8S21100HSR3 MRF8S21100HSR3 - 100W RF Power MOSFET, 2.11-2.17 GHz | NXP

MRF8S21100HSR3 - 100W RF Power MOSFET, 2.11-2.17 GHz | NXP

MRF8S21100HSR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF8S18120HSR3 MRF8S18120HSR3 - 72W, 1.81GHz RF LDMOS | NXP | Cellular BTS

MRF8S18120HSR3 - 72W, 1.81GHz RF LDMOS | NXP | Cellular BTS

MRF8S18120HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF8S21100HSR3 MRF8S18120HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET LDMOS, N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET
Technology LDMOS (Laterally Diffused MOSFET) —
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 65 V —
Operating Drain Voltage (VDD) 28 V nominal —
Frequency Range 2110 MHz to 2170 MHz —
Test Frequency 2.14 GHz —
Output Power (CW, typical) 100 W —
Average Output Power (W-CDMA) 24 W —
Power Gain (typ) 18.3 dB at 2.14 GHz —
Drain Current (ID, max) [DATA_NEEDED: max ID rating] —
Hộp / Vỏ NI-780S (Case 465A-06), 3-pin ceramic flange —
Configuration Single, push-pull N/A —
Kiểu lắp đặt Chassis / flange mount, screw-down —
Operating Class Class AB or Class C Class AB / Class C
Application W-CDMA, LTE base-station power amplifiers GSM / GSM EDGE cellular base station power amplifiers
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product family) Compliant
Lead-Free Yes —
Manufacturer — NXP Semiconductors
Part Number — MRF8S18120HSR3
Drain-Source Voltage (Max) — 65 V
Test Drain Voltage — 28 V
Test Quiescent Current (IDQ) — 800 mA
Operating Frequency — 1805 MHz to 1880 MHz
Center Frequency — 1.81 GHz
Output Power (CW) — 72 W
Power Gain (Typ) — 18.2 dB
Drain Current (Test) — 800 mA
Package Type — NI-780S
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (ceramic flange)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá