MRF8S21200HR6 vs MRF8S21200HSR6 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF8S21200HR6 bằng NXP Semiconductors và MRF8S21200HSR6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF8S21200HR6 - 48W RF Power LDMOS MOSFET | NXP | LTE Base Station
MRF8S21200HR6 ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MRF8S21200HSR6 - 48W RF Power LDMOS, 2110-2170 MHz | NXP
MRF8S21200HSR6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF8S21200HR6 | MRF8S21200HSR6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | LDMOS (Dual), N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET | LDMOS, Dual N-Channel, Enhancement-Mode Lateral MOSFET |
| Frequency | 2.11 GHz to 2.17 GHz (2110-2170 MHz) | — |
| Test Voltage | 28 V | 28 V |
| Test Current | 1.4 A | — |
| Power Gain | 18.1 dB | 18.1 dB |
| Output Power (Average) | 48 W | — |
| Drain-Source Voltage (Max) | 65 V | — |
| Configuration | Common Source, 2 elements | — |
| Case Connection | Source | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (NI-1230 ceramic flange) | — |
| Hộp | NI-1230 | — |
| Application | W-CDMA, LTE base station power amplifiers | — |
| Class of Operation | Class AB, Class C | — |
| Surface Mount | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Frequency Band | — | 2110 MHz to 2170 MHz |
| Output Power (Avg, W-CDMA/LTE) | — | 48 W at 28 V |
| Test Current (Quiescent) | — | 1.4 A |
| Minimum Breakdown Voltage (Drain-Source) | — | 65 V |
| Maximum Junction Temperature | — | 225 C |
| Mounting Configuration | — | Surface Mount (NI-1230HS ceramic package) |
| Application Class | — | Class AB, Class C (cellular base station modulation) |
| Peak Reflow Temperature | — | 260 C |
| Number of Elements / Configuration | — | Dual, Common Source, 2 Elements |
| Lead Free Status | — | Lead Free |
| Technology | — | Silicon LDMOS (lateral double-diffused MOSFET) |
| Target Modulation | — | W-CDMA, LTE, TD-LTE |