MRF8S9102NR3 vs MRFE6S9160HSR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF8S9102NR3 bằng NXP Semiconductors và MRFE6S9160HSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF8S9102NR3 MRF8S9102NR3 - 28W RF Power MOSFET 865-960MHz | NXP

MRF8S9102NR3 - 28W RF Power MOSFET 865-960MHz | NXP

MRF8S9102NR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRFE6S9160HSR3 MRFE6S9160HSR3 - 160W RF Power LDMOS 880MHz | NXP

MRFE6S9160HSR3 - 160W RF Power LDMOS 880MHz | NXP

MRFE6S9160HSR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF8S9102NR3 MRFE6S9160HSR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale) NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Part Family MRF8S9102N / HV8 series —
Kiểu transitor N-Channel Lateral Enhancement-Mode MOSFET LDMOS, N-Channel, Enhancement-Mode, Lateral
Application RF Power Amplifier, W-CDMA base station —
Operating Frequency Range 865 MHz to 960 MHz 865 MHz to 960 MHz
Test Frequency 920 MHz 880 MHz
Drain-Source Operating Voltage (VDS) 28 V (typical test condition) —
Drain-Source Breakdown Voltage (VDSS) 70 V (max) —
Average Output Power (POUT) 28 W —
Drain Current (ID) at bias 750 mA —
Power Gain (Gp) 23.1 dB —
Modulation Format Single W-CDMA (also Class AB/C capable) —
Hộp OM-780-2 (3-pin ceramic, flange mount) NI-780S (NI780HS) ceramic, bolted flange
Kiểu lắp đặt Chassis / flange mount with bolt-down thermal pad Through-hole / chassis mount with flange
Số chân 3 —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs compliance] [DATA_NEEDED: confirm via latest distributor listing]
Operating Mode Class AB or Class C —
Part Number — MRFE6S9160HSR3
Drain-Source Voltage (VDSS) — 66 V (rated)
Điện áp vỡ nguồn-đầu ra — [DATA_NEEDED: V(BR)DSS minimum]
Operating Drain Voltage (VDD) — 28 V (typical bias)
Continuous Drain Current (ID) — 10 uA [leakage spec context, ID max [DATA_NEEDED]]
Quiescent Current (IDQ) — 1200 mA
Output Power (Pout) Avg. — 35 W (under N-CDMA drive, 9.8 dB PAR)
Output Power Peak — 160 W (peak envelope)
Power Gain — 21 dB (typical at 880 MHz)
Drain Efficiency — 31% (typical at 35 W avg.)
ACPR at 750 kHz Offset — -46.8 dBc
Technology — HV6E (6th gen high-voltage LDMOS)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá