MRFE6S9200HR3 vs MRFE6S9135HR3 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRFE6S9200HR3 bằng NXP Semiconductors và MRFE6S9135HR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRFE6S9200HR3 MRFE6S9200HR3 - 880MHz 58W RF Power LDMOS | NXP

MRFE6S9200HR3 - 880MHz 58W RF Power LDMOS | NXP

MRFE6S9200HR3 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRFE6S9135HR3 MRFE6S9135HR3 - 135W 900MHz RF Power LDMOS | NXP | NI-880H-2L

MRFE6S9135HR3 - 135W 900MHz RF Power LDMOS | NXP | NI-880H-2L

MRFE6S9135HR3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRFE6S9200HR3 MRFE6S9135HR3
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel LDMOS (RF Power) N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS)
Technology Enhancement-mode LDMOS (HV6E) RF Power LDMOS
Frequency 880 MHz (test), broadband up to 1000 MHz —
Drain-Source Voltage (Vdss) Rated 66 V —
Test Supply Voltage 28 V —
Test Quiescent Current 1.4 A —
Output Power (Avg) 58 W (W-CDMA) —
Power Gain 21 dB at 880 MHz —
Hộp NI-880H-2L ceramic air-cavity —
Kiểu lắp đặt Chassis / flange mount, SMD variant 5.08 mm height Screw-mount / bolt-down flange
Lead Free Status Lead Free (per datasheet) —
Input Capacitance (Ciss) 557.27 pF at 28 V —
Operating Mode Class AB, Class C, Doherty —
Target Application W-CDMA base-station final stage —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Drain-Source Voltage (Rated) — 66 V
Typical Operating Voltage — 28 V
Output Power (Pout) — 39 W (at 940 MHz, two-tone test)
Power Gain (Gps) — 21 dB (typical at 940 MHz)
Drain Efficiency — 63.3 % (typical at test conditions)
Test Current — 1 A
Operating Frequency Range — Up to 1000 MHz (broadband, 1 MHz to 1000 MHz typical)
Test Frequency — 940 MHz
Package Type — NI-880H-2L (ceramic flange)
ESD Protection (HBM) — Class II (per JESD22-A114)
ESD Protection (MM) — Class A (per EIA/JESD22-A115)
ESD Protection (CDM) — Class IV (per JESD22-C101)
Lead Status — Lead-containing (per digchip listing)
Designed For — Broadband commercial and industrial applications up to 1000 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá