MSC8157TAG1000A vs MSC8156HAG1000B So sánh

So sánh chi tiết song song của MSC8157TAG1000A bằng NXP Semiconductors và MSC8156HAG1000B bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MSC8157TAG1000A MSC8157TAG1000A - 6-Core SC3850 DSP, 1GHz, MAPLE-B2 | NXP

MSC8157TAG1000A - 6-Core SC3850 DSP, 1GHz, MAPLE-B2 | NXP

MSC8157TAG1000A ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MSC8156HAG1000B MSC8156HAG1000B - SC3850 6-Core DSP, 1GHz, MAPLE-B | NXP

MSC8156HAG1000B - SC3850 6-Core DSP, 1GHz, MAPLE-B | NXP

MSC8156HAG1000B ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MSC8157TAG1000A MSC8156HAG1000B
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Hoạt động
Device Type Six-core Digital Signal Processor (DSP) —
DSP Architecture StarCore SC3850 (6x cores) —
Core Frequency 1 GHz per core —
L1 Instruction Cache 32 KB per core —
L1 Data Cache 32 KB per core —
Unified L2 Cache 512 KB (configurable as M2 in 64 KB increments) —
Accelerator MAPLE-B2 baseband accelerator —
Memory Controller Dual-channel DDR2/DDR3 with ECC —
High-Speed Serial I/O 2x SRIO, 2x PCIe, 2x GbE, 2x CIPRI —
Hộp 783-FCPBGA (29x29 mm) 783-ball FCBGA (FCP-BGA), 29 x 29 mm
Ball Pitch 1.0 mm —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C 0C to +105C
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: core/IO voltage] —
MMU Yes —
Interrupt Controller EPIC (Extended Programmable Interrupt Controller) —
Timers 2x 32-bit general-purpose per core —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED] Compliant (per distributor datasheet listing)
Cấp MSL [DATA_NEEDED] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Product Type — Multi-core Digital Signal Processor (DSP)
DSP Cores — 6 x StarCore SC3850
Core Clock Frequency — 1 GHz per core
On-chip RAM — 576 KB (L1/L2 SRAM)
On-chip ROM — 96 KB
Hardware Accelerator — MAPLE-B (turbo/Viterbi FEC)
External Memory Interface — DDR2/DDR3 with ECC
High-speed Serial Fabric — 2 x Serial RapidIO (SRIO), 2 x PCIe Gen1/Gen2
Ethernet — 2 x Gigabit Ethernet (SGMII/RGMII)
Queuing Engine — Yes (QE for packet/traffic management)
Peripheral Interfaces — SPI, I2C, UART, PCI
Process Technology — CMOS
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Peak Reflow Temperature — 245C (JEDEC J-STD-020)
Terminal Finish — Tin Silver Copper (e1 per JESD-609)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá