MX30UF4G16AB vs MX30UF4G18AB So sánh

So sánh chi tiết song song của MX30UF4G16AB bằng Macronix và MX30UF4G18AB bằng Macronix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Macronix
MX30UF4G18AB MX30UF4G18AB - 4Gbit 1.8V SLC NAND Flash, 48-TSOP | Macronix

MX30UF4G18AB - 4Gbit 1.8V SLC NAND Flash, 48-TSOP | Macronix

MX30UF4G18AB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MX30UF4G16AB MX30UF4G18AB
Thương hiệu Macronix Macronix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Non-volatile NAND Flash (SLC) Non-volatile NAND Flash (SLC)
Density 4 Gbit (512 MB) 4 Gbit (512 MiB x8)
Tổ chức 256 M x 16 —
Supply Voltage (VCC) 1.7 V to 1.95 V (1.8 V typical) 1.7 V to 1.95 V (1.8 V typ)
Bus Width x16 (also supports x8) —
Giao diện Parallel / Asynchronous NAND (ONFI 1.0) 8-bit parallel asynchronous
Access Time (tRC) 25 ns (typical) —
Page Size [DATA_NEEDED: page size bytes] 2,112 bytes (2,048 + 64 spare) or 4,320 bytes ONFI mode
Block Size [DATA_NEEDED: block size / block erase granularity] 128 KiB (64 pages x 2 KiB) [DATA_NEEDED: exact blocks-per-die count]
Standby Current (Sleep Mode) 50 uA (maximum) 50 uA max
Endurance (P/E Cycles) [DATA_NEEDED: typical P/E cycles] —
Data Retention [DATA_NEEDED: typical data retention years] [DATA_NEEDED: typical retention spec]
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 63-ball VFBGA, 9 mm x 11 mm 48-pin TSOP I (12 mm x 20 mm x 1.0 mm) for -TI; 63-VFBGA (9x11) for -XKI
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
ONFI Compliance ONFI 1.0 parameter page ONFI 1.0
Bad Block Management External (host-managed) —
ECC Support External hardware ECC required —
Cell Technology — Single-Level Cell (SLC), 1 bit/cell
Page Read Time (tR) — 25 ns (async, typical) [DATA_NEEDED: confirmed from datasheet v1.2 timing table]
Endurance (P/E cycles) — [DATA_NEEDED: typical endurance spec]
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial)
Cấp MSL — 3 [DATA_NEEDED: confirm from datasheet]
Lead-free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá