NE5534IP vs OPA828 So sánh

So sánh chi tiết song song của NE5534IP bằng Texas Instruments và OPA828 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
NE5534IP NE5534IP - 10MHz Low-Noise Audio Op Amp | Texas Instruments

NE5534IP - 10MHz Low-Noise Audio Op Amp | Texas Instruments

NE5534IP ✓ Hoạt động
Texas Instruments
OPA828 OPA828 - 45MHz 36V JFET Op Amp, 4nV Noise | TI

OPA828 - 45MHz 36V JFET Op Amp, 4nV Noise | TI

OPA828 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NE5534IP OPA828
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Single low-noise operational amplifier —
Unity-Gain Bandwidth 10 MHz typ —
Maximum Supply Voltage 30 V —
Equivalent Input Noise Voltage Density 3.5 nV/√Hz —
DC Voltage Gain 100 dB typ —
Common-Mode Rejection Ratio 100 dB typ —
Slew Rate 13 V/µs typ 150 V/us
Peak-to-Peak Output Voltage Swing 32 V typ with VCC = ±18 V —
Input Offset Current 500 nA —
Maximum Input Offset Voltage 5000 µV —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to 70°C —
Hộp 8-pin PDIP SOIC-8 (D) / HVSSOP-8 (DGN)
Kiểu lắp đặt Through-hole Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: typical and maximum input offset voltage] 50 uV
Input Bias Current [DATA_NEEDED: typical and maximum input bias current] 1 pA (typical)
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: typical and maximum supply current] —
Input Common-Mode Voltage Range [DATA_NEEDED: input common-mode voltage range] —
Output Swing [DATA_NEEDED: output voltage swing by supply condition] —
Total Harmonic Distortion [DATA_NEEDED: total harmonic distortion] —
Amplifier Type — JFET-Input Operational Amplifier (RRO)
Kênh — 1
Gain Bandwidth Product — 45 MHz
Supply Voltage Range — +/-4 V to 36 V (8 V to 36 V single supply)
Input Voltage Noise Density — 4 nV/Hz at 1 kHz
Input Voltage Noise (0.1 Hz to 10 Hz) — 60 nVRMS
Input Offset Drift — 0.45 uV/C
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail Output (RRO)
Input Type — MUX-friendly JFET inputs
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current per amplifier]
Successor To — OPA627 / OPA827

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá