OSD3358-512M-BSM vs OSD3358-512M-ISM So sánh
So sánh chi tiết song song của OSD3358-512M-BSM bằng Octavo Systems và OSD3358-512M-ISM bằng Octavo Systems. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Octavo Systems
OSD3358-512M-BSM - ARM Cortex-A8 SiP, 1GHz, 512MB DDR3 | Octavo
OSD3358-512M-BSM ✓ Hoạt độngOctavo Systems
OSD3358-512M-ISM - 1GHz Cortex-A8 SiP SOM, 512MB DDR3 | Octavo Systems
OSD3358-512M-ISM ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | OSD3358-512M-BSM | OSD3358-512M-ISM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Octavo Systems | Octavo Systems |
| Danh mục | Microcontrollers | Wireless Modules |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Module Type | System-in-Package (SiP) with AM3358 + DDR3 + PMIC | — |
| Processor Core | Texas Instruments Sitara AM3358 ARM Cortex-A8 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 1 GHz (with NEON SIMD and FPU) | — |
| Graphics Accelerator | PowerVR SGX530 3D GPU | — |
| System Memory | 512 MB 32-bit DDR3 (on-package) | — |
| Memory Bus Width | 32-bit + ECC option | — |
| Peripheral Co-Processors | 2x PRU-ICSS (Programmable Real-time Unit) | — |
| Ethernet | 2x 10/100/1000 industrial Ethernet MAC (MII/RGMii) | — |
| USB | 1x USB 2.0 HS Host + 1x USB 2.0 HS Dual-Role | — |
| Other Interfaces | 4x UART, 2x I2C, 2x SPI, 2x McASP, McSPI, CAN, ADC | — |
| Hộp | 256-ball BGA 21x21 mm, 1.27 mm pitch | 256-ball BGA, 21 mm x 21 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C (commercial, BSM grade) | -40C to +85C (industrial) |
| Operating Voltage | 5 V single rail via on-board PMIC | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA reflow) | Surface Mount (BGA) |
| Product Type | — | System-in-Package (SiP) / System-on-Module (SOM) |
| Series | — | OSD3358 |
| Core Processor | — | Texas Instruments AM3358 ARM Cortex-A8 NEON SIMD |
| CPU Speed | — | 1 GHz |
| RAM Size | — | 512 MB DDR3 |
| PMIC | — | TPS65217C |
| Auxiliary LDO | — | TL5209 |
| EEPROM | — | 4 KB |
| Form Factor | — | SiP (System-in-Package) |
| Ball Pitch | — | [DATA_NEEDED: ball pitch] |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: main rail voltage] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Tray Quantity | — | [DATA_NEEDED: tray qty] |