P1012NSE2HFB vs P1012NSE2FFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1012NSE2HFB bằng NXP Semiconductors và P1012NSE2FFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1012NSE2HFB P1012NSE2HFB - QorIQ P1 800MHz e500v2 SoC MPU | NXP

P1012NSE2HFB - QorIQ P1 800MHz e500v2 SoC MPU | NXP

P1012NSE2HFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1012NSE2FFB P1012NSE2FFB - QorIQ P1012 800MHz SoC | NXP | Networking

P1012NSE2FFB - QorIQ P1012 800MHz SoC | NXP | Networking

P1012NSE2FFB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1012NSE2HFB P1012NSE2FFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Cuối chu kỳ cuộc sống
Processor Series QorIQ P1 —
Processor Core PowerPC e500v2 —
Number of Cores 1 —
Core Architecture 32-Bit Power Architecture —
Maximum Core Frequency 800 MHz 800 MHz
Process Technology 45 nm CMOS 45 nm
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC
Ethernet Integrated GbE (multiple MACs) Gigabit Ethernet (GbE)
PCIe Controllers PCIe Gen 2 (x1/x2/x4) —
USB USB 2.0 (host + device) Yes (integrated)
TDM Interfaces 4 (T1/E1) —
QUICC Engine (QE) Yes (protocol offload) —
SEC Security Accelerator SEC 4.0 —
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm) with exposed thermal pad 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Operating Temperature (Tj) 0C to +125C —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant RoHS Compliant
Lead Free Status Lead Free Lead Free
Packaging Tray Tray
Processor Type — PowerPC e500v2 (QorIQ P1)
Core Count — 1
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +125C
Silicon Revision — 1.1
PCIe — Yes (integrated)
TDM — Yes (via QUICC Engine)
Security Engine — SEC 4.x

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá