P1012NSN2DFB vs P1020NSE2FFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1012NSN2DFB bằng NXP Semiconductors và P1020NSE2FFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1012NSN2DFB P1012NSN2DFB - QorIQ P1 PowerPC e500v2 MPU 800MHz | NXP

P1012NSN2DFB - QorIQ P1 PowerPC e500v2 MPU 800MHz | NXP

P1012NSN2DFB ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
P1020NSE2FFB P1020NSE2FFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP Semiconductors

P1020NSE2FFB - QorIQ P1 Dual-Core 800MHz SoC | NXP Semiconductors

P1020NSE2FFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1012NSN2DFB P1020NSE2FFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Lần mua cuối
Manufacturer NXP Semiconductors —
Processor Type PowerPC e500v2 QorIQ P1 series, dual-core PowerPC e500v2
Series QorIQ P1 —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Max Clock Frequency 800 MHz —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +125C 0C to 125C (Tj)
Hộp / Vỏ 689-TEPBGA II (31x31 mm), exposed pad —
Process Technology 45 nm 45 nm
L1 Cache (I/D) 32 KB / 32 KB —
L2 Cache 256 KB platform cache —
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC DDR2/DDR3 with ECC
Ethernet Dual Gigabit Ethernet (eTSEC) Integrated GbE (3x MAC)
PCI Express 3 x PCIe Gen 1 controllers —
USB 2 x USB 2.0 (host + device) USB 2.0
TDM / Telecom QUICC Engine (UTOPIA / TDM / HDLC) —
Cryptography SEC 3.1 —
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant —
Number of Cores — 2
Core Frequency — 667 MHz (core), 333 MHz (platform), 667 MHz (core2)
Marketing / Maximum Frequency — 800 MHz
PCIe — PCIe Gen1 / Gen2
Security Engine — SEC (hardware-accelerated crypto)
TDM / Serial Interface — Yes (TDM)
Hộp — 689-TEPBGA II (31x31 mm)
Package Type — 689-BBGA Exposed Pad (Tray)
Lead Free / RoHS — Lead Free, RoHS Compliant
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: exact Vcore/Vdd nominal]
Junction Temperature Max — 125 C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá