P1013NSN2LFB vs P1013NXN2LFB So sánh

So sánh chi tiết song song của P1013NSN2LFB bằng NXP Semiconductors và P1013NXN2LFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
P1013NSN2LFB P1013NSN2LFB - QorIQ P1 1-Core 1GHz PowerPC MPU | NXP | TEPBGA-689

P1013NSN2LFB - QorIQ P1 1-Core 1GHz PowerPC MPU | NXP | TEPBGA-689

P1013NSN2LFB ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
P1013NXN2LFB P1013NXN2LFB - QorIQ P1022 Power Arch SoC 1GHz | NXP

P1013NXN2LFB - QorIQ P1022 Power Arch SoC 1GHz | NXP

P1013NXN2LFB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số P1013NSN2LFB P1013NXN2LFB
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Core Architecture PowerPC e500v2 (single core) 32-bit Power Architecture e500v2
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Maximum Core Frequency 1067 MHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 °C to +105 °C —
Hộp 689-TEPBGA II (31x31 mm) 689-ball TEPBGA II (31 mm x 31 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Memory Controller DDR2/DDR3 with ECC, up to 800 MT/s DDR2/DDR3 with ECC, 64-bit data bus
Ethernet MACs 3 x 10/100/1000 Mb/s (1 RGMII + 2 SGMII) 3 x 10/100/1000 (2x SGMII/HS SerDes, 1x RGMII)
PCIe Controllers 2 x PCIe Gen 1/2 —
USB USB 2.0 (Host + Device) 1 x USB 2.0 with integrated PHY
Display Interface Integrated LCD controller —
Security Engine SEC 4.x (DES/3DES/AES/SHA/RSA) —
L2 Cache 256 KB 256 KB platform cache
Supply Voltages 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free ball finish)
Silicon Revision Rev 2.1 —
Family — QorIQ P1022 (P1 series)
Number of Cores — 1
Core Frequency — 1.067 GHz
L1 Cache (per core) — 32 KB instruction + 32 KB data
PCI Express — 2 x PCIe Gen 1.1 (x4 / x1)
Other Interfaces — eSDHC, eSPI, I2C, UART, eLBC, LCD controller
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (junction)
Process — 45 nm SOI
Điện áp cung cấp — 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V
Security — SEC 4.0 (optional crypto accelerator) on die variant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá