P1021NXE2HFB vs P1022NXN2LFB So sánh
So sánh chi tiết song song của P1021NXE2HFB bằng NXP Semiconductors và P1022NXN2LFB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
P1022NXN2LFB - QorIQ Dual-Core 1.067 GHz SoC | NXP | Networking
P1022NXN2LFB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | P1021NXE2HFB | P1022NXN2LFB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Part Number | P1021NXE2HFB | — |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | — |
| Series | QorIQ P1 | — |
| Core Architecture | PowerPC e500v2 | — |
| Number of Cores | 2 | — |
| Core Frequency (Max) | 800 MHz | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Memory Controller | DDR2/DDR3 with ECC | DDR2/DDR3 with ECC support, up to 32-bit |
| Ethernet | 3x Gigabit Ethernet (GbE) | — |
| PCIe | Yes | — |
| USB | USB 2.0 | USB 2.0 host/device |
| Security Engine (SEC) | Yes (hardware-accelerated) | — |
| QUICC Engine (QE) | Yes, revision r1.1 | — |
| Hộp | 689-TEPBGA II (31x31 mm) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (industrial/extended) | -40 °C to +125 °C (industrial) |
| Process Technology | 45 nm | — |
| Speed Bin | 800/400/667 MHz | — |
| Trạng thái vòng đời | End of Life (per NXP product page) | — |
| RoHS | Compliant (per distributor listings) | — |
| Architecture | — | Power Architecture e500 dual-core (RISC, 32-bit) |
| Clock Speed (Core) | — | 1.067 GHz |
| Platform Version | — | 1067/533/667 ET NE r1.1 |
| Core Count | — | 2 |
| Package Type | — | TEPBGA-689 (Plastic, halogen-free, RoHS-compliant) |
| Package Dimensions | — | 31 x 31 mm, 2.23 mm height |
| Số chân | — | 689 |
| Điện áp cung cấp | — | 3.13 V to 3.47 V |
| Ethernet MACs | — | 3 x 10/100/1000 Mbps Gigabit |
| PCIe Interfaces | — | 3 x PCIe Gen1 |
| Display Controller | — | 32-bit LCD controller |
| Security Engine | — | Integrated (symmetric/asymmetric crypto acceleration) |
| RoHS Compliance | — | Yes (halogen-free) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (BGA, requires thermal via array under die) |