SN65HVD06D vs SN65HVD78D So sánh

So sánh chi tiết song song của SN65HVD06D bằng Texas Instruments và SN65HVD78D bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
SN65HVD78D SN65HVD78D - 3.3V 50Mbps Half-Duplex RS-485 | TI

SN65HVD78D - 3.3V 50Mbps Half-Duplex RS-485 | TI

SN65HVD78D ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SN65HVD06D SN65HVD78D
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs USB Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $0,74 —
Chức năng Transceiver —
Protocol RS422, RS485 —
Number of Drivers/Receivers 1/1 —
Duplex Half —
Tốc độ dữ liệu 10 Mbps —
Receiver Hysteresis [DATA_NEEDED: receiver hysteresis mV] —
Điện áp cung cấp 4.5 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Minimum Differential Output Voltage 2.5 V into 54 ohm load —
Bus-Pin ESD Protection (HBM) 16 kV —
Unit Load 1/8 (up to 256 nodes) —
Failsafe Open, short, and idle-bus —
Standards Compliance ANSI TIA/EIA-485-A, ISO 8482E —
Hộp 8-pin SOIC (D) 8-pin SOIC
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Product Type — 3.3 V half-duplex RS-485 transceiver
Supply Voltage Range — 3 V to 3.6 V
Nominal Supply Voltage — 3.3 V
Maximum Signaling Rate — 50 Mbps
Driver Count — 1
Receiver Count — 1
Duplex Mode — Half-duplex
Bus Standard — RS-485
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
ESD Protection — Human Body Model and IEC Contact Discharge on bus pins
IEC Contact Discharge Protection — ±12 kV
Fault Protection Voltage — -13 V to +16.5 V
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá