SPC5517EBVLQ66 vs SPC5516GBMLQ66 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5517EBVLQ66 bằng NXP Semiconductors và SPC5516GBMLQ66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5517EBVLQ66 SPC5517EBVLQ66 - Automotive MCU 1.5MB Flash 66MHz LQFP-144

SPC5517EBVLQ66 - Automotive MCU 1.5MB Flash 66MHz LQFP-144

SPC5517EBVLQ66 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5516GBMLQ66 SPC5516GBMLQ66 - 32-bit Dual-Core 66MHz MCU 1MB Flash | NXP

SPC5516GBMLQ66 - 32-bit Dual-Core 66MHz MCU 1MB Flash | NXP

SPC5516GBMLQ66 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5517EBVLQ66 SPC5516GBMLQ66
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Family MPC55xx Qorivva —
Core Power Architecture e200z0 / e200z1 (dual-core) —
Core Size 32-bit 32-Bit Dual-Core
Operating Frequency 66 MHz —
Program Memory (Flash) 1.5 MB (1.5M x 8) —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V mixed I/O 4.5 V to 5.25 V
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40C to +125C (AEC-Q100 Grade 3)
Automotive Grade AEC-Q100 qualified —
Number of I/O 111 111
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, I2C, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20 x 20 mm, 1.40 mm height)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Part Status Active —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Processor — e200z0, e200z1
Core Architecture — Power Architecture (MPC55xx Qorivva)
Maximum Clock Speed — 66 MHz
Program Memory Size — 1 MB (1M x 8) FLASH
Program Memory Type — Flash with ECC
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Bề rộng đường dữ liệu — 32-bit
AEC-Q100 Qualified — Yes (automotive grade)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá