SPC5566MVR132 vs MPC555LFAVR40 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5566MVR132 bằng NXP Semiconductors và MPC555LFAVR40 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5566MVR132 SPC5566MVR132 - 32-bit MCU, 3MB Flash, 132MHz, Automotive | NXP

SPC5566MVR132 - 32-bit MCU, 3MB Flash, 132MHz, Automotive | NXP

SPC5566MVR132 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MPC555LFAVR40 MPC555LFAVR40 - 32-Bit 40 MHz 448 KB Flash MCU | NXP

MPC555LFAVR40 - 32-Bit 40 MHz 448 KB Flash MCU | NXP

MPC555LFAVR40 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5566MVR132 MPC555LFAVR40
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core e200z6 Power Architecture 32-bit —
Maximum CPU Frequency 132 MHz —
Program Memory (Flash) 3 MB (3M x 8) —
RAM [DATA_NEEDED: SRAM size in KB] —
Operating Voltage [DATA_NEEDED: VDD core/IO range] —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Automotive Qualification AEC-Q100 Grade 1 —
Hộp 416-PBGA (27 x 27 mm) 272-PBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Communication Interfaces FlexCAN, DSPI, eSCI —
Timer Modules eMIOS (enhanced Modular I/O System) —
ADC [DATA_NEEDED: eQADC channel count and resolution] —
FPU Yes (double-precision on e200z6) —
Debug Interface Nexus/JTAG —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant (PBGA package) unknown
Lead-Free Yes —
Product Type — 32-bit microcontroller (MCU)
Processor Core — PowerPC
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Program Memory Size — 448 KB (448K x 8)
Program Memory Type — Flash
RAM Size — 26K x 8
Number of I/O — 101
Oscillator Type — External
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: operating supply voltage]
Package Dimensions — 27 x 27 mm
Packaging — Tray
Automotive Positioning — Automotive applications
Core Architecture — PowerPC
Product Family — MPC500
REACH Status — unknown
AEC-Q100 Qualification — unknown

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá