SPC5602BF1MLL6 vs SPC5604BF1MLL6 So sánh

So sánh chi tiết song song của SPC5602BF1MLL6 bằng NXP Semiconductors và SPC5604BF1MLL6 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
SPC5602BF1MLL6 SPC5602BF1MLL6 - 32-bit Auto MCU, 256KB Flash, 64MHz | NXP

SPC5602BF1MLL6 - 32-bit Auto MCU, 256KB Flash, 64MHz | NXP

SPC5602BF1MLL6 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
SPC5604BF1MLL6 SPC5604BF1MLL6 - 32-bit MCU 512KB Flash 100-Pin LQFP | NXP

SPC5604BF1MLL6 - 32-bit MCU 512KB Flash 100-Pin LQFP | NXP

SPC5604BF1MLL6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SPC5602BF1MLL6 SPC5604BF1MLL6
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core PowerPC e200z0 —
CPU Architecture 32-bit —
Maximum CPU Frequency 64 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Điện áp cung cấp 3.3 V / 5 V 3.3V / 5V (automotive range)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm, Gull Wing)
Terminal Form GULL WING Gull Wing
Number of Terminals 100 100
Package Code QFP —
Package Shape SQUARE —
ADC 10-bit (integrated) 12-bit (10/12-bit modes available)
Communication Interfaces CAN, LIN, SPI, SCI FlexCAN, LINFlex, UART, SPI, I2C
Temperature Grade AUTOMOTIVE Automotive (-40C to +125C)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS ROHS3 Compliant Compliant
Core Architecture — Power Architecture e200z0h
Core Size — 32-bit Single-Core
Program Memory Size — 512KB Flash
RAM Size — 32KB
Tần số xung maksimum — 64 MHz
Timer Module — eMIOS (PWM/IC/OPWM)
Debug Interface — JTAG / Nexus
AEC-Q100 Qualification — Qualified
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá