SST25VF010A-33-4I-SAE vs SST25VF010A-33-4I-SAE-T So sánh

So sánh chi tiết song song của SST25VF010A-33-4I-SAE bằng Microchip Technology và SST25VF010A-33-4I-SAE-T bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Microchip Technology
SST25VF010A-33-4I-SAE SST25VF010A-33-4I-SAE - 1Mbit SPI Flash 33MHz 8-SOIC | Microchip

SST25VF010A-33-4I-SAE - 1Mbit SPI Flash 33MHz 8-SOIC | Microchip

SST25VF010A-33-4I-SAE ✓ Hoạt động
Microchip Technology
SST25VF010A-33-4I-SAE-T SST25VF010A-33-4I-SAE-T - 1Mbit SPI Flash 33MHz 2.7-3.6V | Microchip

SST25VF010A-33-4I-SAE-T - 1Mbit SPI Flash 33MHz 2.7-3.6V | Microchip

SST25VF010A-33-4I-SAE-T ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SST25VF010A-33-4I-SAE SST25VF010A-33-4I-SAE-T
Thương hiệu Microchip Technology Microchip Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ NOR Flash Non-volatile NOR Flash
Kích thước bộ nhớ 1 Mbit (128K x 8) 1 Mbit (128K x 8)
Memory Organization 128K x 8 —
Loại giao diện SPI (4-wire, Mode 0 and Mode 3) —
Maximum SPI Clock Frequency 33 MHz —
Supply Voltage (VDD) 2.7 V to 3.6 V —
Active Read Current (typical) 10 mA —
Standby Current (typical) 15 uA —
Sector Size 4 KB 4 KB uniform sectors
Program/Erase Endurance 100,000 cycles per sector —
Data Retention >100 years >= 100 years
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
Hộp 8-SOIC (SAE, 0.150") 8-SOIC (SAE, 0.150")
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Architecture Sectored SuperFlash split-gate CMOS —
Write Protection Hardware WP# pin and software Status Register —
Cấp MSL 1 (unlimited floor life at <30C/85% RH) 1
Trạng thái RoHS Compliant —
Giao diện — SPI (Mode 0 and Mode 3)
Tần số xung maksimum — 33 MHz (up to 80 MHz in high-speed mode per datasheet)
Supply Voltage (VCC) — 2.7 V to 3.6 V
Active Read Current — 10 mA (typical at 33 MHz)
Standby Current — 8 uA (typical)
Program/Erase Cycles — >= 100,000 per sector
Block Erase Sizes — 32 KB and 64 KB
Access Time — 12 ns
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial -4I grade)
Lead-Free / RoHS — Lead-Free / RoHS Compliant
Technology — SuperFlash split-gate cell with thick-oxide tunneling injector

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá