STM32F746ZGT6 vs STM32F745ZET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F746ZGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F745ZET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F746ZGT6 STM32F746ZGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F746ZGT6 - 216MHz Cortex-M7 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F746ZGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F745ZET6 STM32F745ZET6 - 216MHz Cortex-M7 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F745ZET6 - 216MHz Cortex-M7 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F745ZET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F746ZGT6 STM32F745ZET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture Arm Cortex-M7 (32-bit) —
Tần số xung maksimum 216 MHz —
Performance 462 DMIPS / 1082 CoreMark —
FPU Single-precision (IEEE 754) —
DSP Instructions Yes (full DSP instruction set) —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 320 KB —
DTCM 16 KB —
L1 Cache (I/D) 6 KB / 6 KB —
Operating Voltage 1.7 V to 3.6 V —
I/O Voltage 1.7 V to 3.6 V —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20 mm x 20 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
ADC 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS —
DAC 2 x 12-bit —
Communication Interfaces USB OTG HS/FS, Ethernet MAC (IEEE 1588), 2x CAN 2.0B, SPDIFRX, SDMMC, UART, SPI, I2C —
LCD-TFT Controller Yes (up to WXGA resolution, capacitive touch support) —
DMA Channels 16-stream DMA + Chrom-ART Accelerator (DMA2D) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant —
Core — 32-bit ARM Cortex-M7
Maximum Operating Frequency — 216 MHz
Flash Memory — 512 KB (512K x 8)
Architecture — 32-bit RISC
Supply Voltage Options — 1.8 V, 2.5 V, and 3.3 V
Microcontroller Family — STM32F7
Product Type — 32-bit microcontroller IC
DSP/FPU Positioning — High-performance and DSP/FPU
Packaging — Tray
RAM — [DATA_NEEDED: RAM memory]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Maximum I/O Count — [DATA_NEEDED: maximum I/O count]
Peripheral Interfaces — [DATA_NEEDED: peripheral interfaces]
Clock Sources — [DATA_NEEDED: clock sources]
Flash Endurance — [DATA_NEEDED: Flash endurance]
ESD/Humidity Qualification — [DATA_NEEDED: ESD and humidity qualification]
RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
REACH — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá