TC58CYG2S0HRAIJ vs TC58CVG0S3HRAIJ So sánh
So sánh chi tiết song song của TC58CYG2S0HRAIJ bằng Kioxia và TC58CVG0S3HRAIJ bằng Kioxia. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TC58CYG2S0HRAIJ | TC58CVG0S3HRAIJ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Kioxia | Kioxia |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu bộ nhớ | Non-volatile FLASH - NAND (SLC) | Non-Volatile NAND Flash (SLC) |
| Memory Format | SLC NAND | — |
| Kích thước bộ nhớ | 4 Gbit (512 MByte) | 1 Gbit (128 MB) |
| Loại giao diện | Serial SPI (Standard / Dual / Quad SPI) | Serial SPI (also supports dual/quad SPI per datasheet) |
| Maximum SPI Clock Frequency | 133 MHz | — |
| Supply Voltage VCC | 1.8 V (single supply) | — |
| Page Size | 4096 + 128 bytes (with internal ECC) | 2048 + 64 bytes (data + spare) |
| Typical Page Read Time | 300 microseconds | — |
| Block Size | Erase operations on block units (per datasheet cell layout) | 64 pages |
| Internal ECC | Yes (on-die, 128-byte redundancy segments) | — |
| Hộp | 8-WSON (6 mm x 8 mm) with Exposed Pad | 8-WSON (6x8 mm) |
| Số chân | 8 | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listings) | Compliant (RoHS3 per manufacturer cross-reference) |
| Memory Organization | — | (2048 + 64) bytes x 64 pages x 1024 blocks |
| Maximum SPI Clock | — | 133 MHz |
| Data Buffer | — | 2112 bytes |
| Data Width | — | x8 (serial interface) |
| Supply Voltage (VCC) | — | 2.7 V to 3.6 V (typical 3.3 V) |
| Page Read Time | — | 180 µs (typical, per DigiKey listing) |
| Technology | — | SLC NAND |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C (industrial) |