W971GG6JB-25I vs W971GG6NB-25 TR So sánh

So sánh chi tiết song song của W971GG6JB-25I bằng Winbond và W971GG6NB-25 TR bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W971GG6JB-25I W971GG6JB-25I - 1Gb DDR2 SDRAM, 800MHz, Industrial | Winbond

W971GG6JB-25I - 1Gb DDR2 SDRAM, 800MHz, Industrial | Winbond

W971GG6JB-25I ✓ Hoạt động
Winbond
W971GG6NB-25 TR W971GG6NB-25 TR - 1Gbit DDR2 SDRAM 400MHz | Winbond

W971GG6NB-25 TR - 1Gbit DDR2 SDRAM 400MHz | Winbond

W971GG6NB-25 TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W971GG6JB-25I W971GG6NB-25 TR
Thương hiệu Winbond Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR2 SDRAM (volatile DRAM) SDRAM - DDR2
Density 1 Gbit (128 MB) —
Tổ chức 8M x 8 banks x 16 bits (64M x 16) 64M x 16 (8,388,608 words x 8 banks x 16 bits)
Clock Frequency 400 MHz (DDR2-800) 400 MHz
Tốc độ dữ liệu 800 Mb/s/pin DDR2-800
Max Transfer Rate 1066 Mb/s/pin (family max) —
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.8 V —
Interface Level SSTL_18 —
Number of Banks 8 8
Burst Length 4 / 8 —
On-Die Termination Yes (ODT, programmable) —
On-Die DLL Yes —
Hộp 84-ball WBGA (8 x 12.5 mm) 84-TFBGA (8 x 12.5 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (all Winbond packaging RoHS compliant per manufacturer)
Speed Grade Suffix -25I (industrial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Kích thước bộ nhớ — 1 Gbit
Access Time — 57.5 ns
Write Cycle Time — 15 ns
Giao diện — SSTL_18
Điện áp cung cấp — 1.8 V
Packaging — Tape & Reel (TR)
Refresh Interval — [DATA_NEEDED: refresh interval]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá