XC6SLX9-2FTG256C vs EP4CE10F17C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của XC6SLX9-2FTG256C bằng AMD và EP4CE10F17C8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

AMD
XC6SLX9-2FTG256C XC6SLX9-2FTG256C - 9K LE Spartan-6 LX FPGA 256-BGA | AMD/Xilinx

XC6SLX9-2FTG256C - 9K LE Spartan-6 LX FPGA 256-BGA | AMD/Xilinx

XC6SLX9-2FTG256C ✓ Hoạt động
Altera
EP4CE10F17C8N EP4CE10F17C8N - Cyclone IV E FPGA, 10K LEs, 256-FBGA | Altera

EP4CE10F17C8N - Cyclone IV E FPGA, 10K LEs, 256-FBGA | Altera

EP4CE10F17C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC6SLX9-2FTG256C EP4CE10F17C8N
Thương hiệu AMD Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Spartan-6 LX —
Device Logic Cells 9,152 LE —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 1,430 ALM —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 715 CLB —
Embedded Block RAM 576 Kbits —
Distributed RAM 32 Kbits —
DSP / Multiplier Blocks 16 (18 x 18 multipliers) —
Maximum User I/Os 186 179
Speed Grade -2 (commercial) —
Internal Performance Up to 667 MHz —
Process Technology 45 nm low-power CMOS 60 nm low-power SRAM
Hộp 256-ball FTBGA (FTG256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch 256-FBGA (F17), 17x17 mm
Nhiệt độ hoạt động 0 C to 85 C (commercial) 0C to +85C (Commercial)
Điện áp cung cấp 1.2 V core / 1.2 V-3.3 V I/O (per DS160) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free FTBGA) Compliant
Configuration Modes SPI, JTAG, BPI, Master Serial —
Family — Cyclone IV E
Logic Elements (LEs) — 10320
Embedded Memory — 423936 bits (414 Kbit)
Embedded Multipliers (18x18) — 23
PLLs — 4
Core Voltage (VCCINT) — 1.15 V to 1.25 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.2 V to 3.3 V
Maximum Internal Frequency — 402 MHz
Configuration Method — SRAM, requires external EPCS/EPCQ flash

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá