XC6SLX9-2TQG144I vs XC6SLX9-2TQG144C So sánh
So sánh chi tiết song song của XC6SLX9-2TQG144I bằng AMD và XC6SLX9-2TQG144C bằng AMD. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | XC6SLX9-2TQG144I | XC6SLX9-2TQG144C |
|---|---|---|
| Thương hiệu | AMD | AMD |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Spartan-6 LX | Spartan-6 LX |
| Logic Cells | 9,152 | 9152 |
| Slices / ALMs | 1,430 ALMs (715 CLBs) | — |
| Block RAM | 576 Kbits (72 x 18 Kb) | 64 Kbit per block (16 blocks) |
| DSP Slices | 16 (DSP48A1) | DSP48A1 |
| Maximum User I/O | 102 | — |
| Hộp | 144-pin TQFP (TQG144), 20 x 20 mm, 0.5 mm pitch | TQFP-144 (TQG144), 20 x 20 mm, 0.5 mm pitch |
| Speed Grade | -2 (mid-range) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C (Industrial) | 0C to +85C (commercial, C grade) |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.2 V | 1.14 V to 1.26 V |
| I/O Bank Voltage (VCCO) | 1.2 V to 3.3 V | — |
| Process Technology | 45 nm low-power CMOS (9-metal copper) | 45 nm CMOS, 9-metal layer copper |
| Memory Interfaces | DDR, DDR2, DDR3, LPDDR (via Memory Controller Block) | — |
| Clock Management | DCM + PLL per tile | DCM + PLL |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant (Lead Free) | Compliant |
| System Gates | — | 589824 |
| Configurable Logic Blocks (CLBs) | — | 715 |
| User I/O Count | — | 102 |
| Operating Frequency (max) | — | 375 MHz |
| Lead-Free Status | — | Lead Free |