YZ48G08V-F9HPI-M vs MT40A1G8SA-075:E So sánh

So sánh chi tiết song song của YZ48G08V-F9HPI-M bằng Loongtion và MT40A1G8SA-075:E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Loongtion
YZ48G08V-F9HPI-M YZ48G08V-F9HPI-M - 8Gb DDR4 SDRAM, 3200 MT/s | Loongtion

YZ48G08V-F9HPI-M - 8Gb DDR4 SDRAM, 3200 MT/s | Loongtion

YZ48G08V-F9HPI-M ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A1G8SA-075:E MT40A1G8SA-075:E - 8Gb DDR4 SDRAM 1.33GHz | Micron

MT40A1G8SA-075:E - 8Gb DDR4 SDRAM 1.33GHz | Micron

MT40A1G8SA-075:E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số YZ48G08V-F9HPI-M MT40A1G8SA-075:E
Thương hiệu Loongtion Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM SDRAM - DDR4
Density 8 Gb —
Tổ chức 1G x 8 —
Tốc độ dữ liệu 3200 MT/s 2666 MT/s
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C 0°C to +95°C
Package Type FBGA78 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện Parallel Parallel
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Row Cycle Time (tRC) [DATA_NEEDED: tRC] —
Refresh Cycle Time (tRFC) [DATA_NEEDED: tRFC] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
REACH Status Compliant —
AEC-Q100 Not Applicable —
Kích thước bộ nhớ — 8Gbit (1G x 8)
Clock Frequency — 1.33 GHz
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.2V ±60mV
VPP Supply Voltage — 2.5V (-125mV, +250mV)
Refresh Time — 64ms at -40°C to 85°C, 32ms at >85°C to 95°C, 16ms at >95°C to 105°C
Hộp — 78-FBGA (7.5x11 mm)
Write Leveling — Supported
Dynamic On-Chip Termination — Supported
CRC Function — Supported
Data Mask Function — Supported

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá