10AS032E4F27I3SG vs 10AS048E1F29I1HG So sánh

So sánh chi tiết song song của 10AS032E4F27I3SG bằng Intel và 10AS048E1F29I1HG bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
10AS032E4F27I3SG 10AS032E4F27I3SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 320K LE, 672-FBGA | Intel

10AS032E4F27I3SG - Arria 10 SX SoC FPGA, 320K LE, 672-FBGA | Intel

10AS032E4F27I3SG ✓ Hoạt động
Intel
10AS048E1F29I1HG 10AS048E1F29I1HG - Arria 10 SX SoC FPGA, 480K LE, 1.5GHz | Intel

10AS048E1F29I1HG - Arria 10 SX SoC FPGA, 480K LE, 1.5GHz | Intel

10AS048E1F29I1HG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 10AS032E4F27I3SG 10AS048E1F29I1HG
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Series Arria 10 SX —
Device Family Arria 10 SX SoC FPGA —
Logic Elements 320,000 480,000
Hard Processor System Dual-core ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight Dual ARM Cortex-A9 MPCore with CoreSight
HPS Clock Frequency Up to 1.5 GHz Up to 1.5 GHz
Process Technology 20 nm —
Core Voltage (typ.) 0.9 V —
Hộp 672-pin FCBGA (Flip-Chip BGA), 27 x 27 mm 780-ball FCBGA, 29x29 mm
Terminal Form Ball Ball
Number of Terminals 672 780
Operating Temperature Grade Industrial (-40C to +100C junction) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (Flip-Chip BGA)
Compliance / Lead-Free RoHS compliant, lead-free —
Trạng thái vòng đời Active —
FPGA Architecture SRAM-based, volatile configuration —
Family — Arria 10 SX SoC FPGA
Process Node — 20 nm
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Package Code — BGA
Package Shape — Square
DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count and data rate]
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: embedded RAM bits]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá