157 vs MSC8157SVT1000A So sánh

So sánh chi tiết song song của 157 bằng Vishay Intertechnology và MSC8157SVT1000A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Vishay Intertechnology
157 157 - 7/8" Precision Industrial Potentiometer | Vishay

157 - 7/8" Precision Industrial Potentiometer | Vishay

157 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MSC8157SVT1000A MSC8157SVT1000A - 6x SC3850 DSP SoC, 1GHz, FCBGA-783 | NXP

MSC8157SVT1000A - 6x SC3850 DSP SoC, 1GHz, FCBGA-783 | NXP

MSC8157SVT1000A Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 157 MSC8157SVT1000A
Thương hiệu Vishay Intertechnology NXP Semiconductors
Danh mục Resistors DSP
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Housing Diameter 7/8 in (22.2 mm) —
Resistive Element Conductive Plastic —
Mount Type Bushing Mount or Servo Mount (ball-bearing) —
Independent Linearity +/-0.25% (tightest option) —
Standard Resistance Range 1 kohm to 100 kohm —
Resistance Tolerance [DATA_NEEDED: resistance tolerance %] —
Electrical Travel [DATA_NEEDED: electrical travel in degrees] —
Mechanical Travel 360 deg continuous —
Power Rating [DATA_NEEDED: power rating in W] —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +125C (typical precision pot range) -40C to +105C
Sealed Version Available Yes —
Shaft Material Stainless Steel —
Housing Material Metal —
Kiểu đầu ra Analog voltage (3-wire ratiometric) —
Rotational Life Long-life (multi-million cycles, conductive plastic) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
Product Type — Multi-core Digital Signal Processor (DSP SoC)
Architecture — StarCore SC3850, six cores
Bề rộng đường dữ liệu — 64-bit
Maximum Clock Speed — 1 GHz
Performance — 1000 MIPS per core, up to 6000 MIPS aggregate
L1 Instruction Cache (per core) — 32 KB
L1 Data Cache (per core) — 32 KB
L2 Cache (unified) — Shared KB-scale unified L2
Điện áp cung cấp — 1 V (core) + I/O rails
Package Type — FCBGA-783 (Flip-Chip BGA)
Package Size — 29 mm x 29 mm
Số chân — 783
Lead Free — Yes
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Memory Interface — External DDR2/DDR3 SDRAM controller
Serial Interfaces — SerDes, Ethernet MAC, I2C, UART

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá