2EDL8123GXUMA1 vs 2ED2183S06FXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDL8123GXUMA1 bằng Infineon và 2ED2183S06FXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2EDL8123GXUMA1 2EDL8123GXUMA1 - 120V Boot 3A/4A HS/LS Gate Driver | Infineon

2EDL8123GXUMA1 - 120V Boot 3A/4A HS/LS Gate Driver | Infineon

2EDL8123GXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
2ED2183S06FXUMA1 2ED2183S06FXUMA1 - 650V 2.5A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2ED2183S06FXUMA1 - 650V 2.5A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2ED2183S06FXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDL8123GXUMA1 2ED2183S06FXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Driver Configuration Half-Bridge (High-Side + Low-Side) —
Input Type Non-Inverting Non-Inverting
Number of Drivers 2 1
Maximum Bootstrap Voltage (V_BS) 120 V —
Source Current (I_source, typical) 3 A —
Sink Current (I_sink, typical) 4 A —
Supply Voltage (V_CC) [DATA_NEEDED: V_CC range] —
UVLO Protection Yes (V_CC and V_BS) —
Bootstrap Diode Integrated Integrated
Isolation Type Junction-Isolated (JI) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C -40 C to +125 C
Hộp PG-VDSON-8-4 (VSON-8 with thermal pad) PG-DSO-8-53 (DSO-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Propagation Delay [DATA_NEEDED: t_on / t_off] —
Logic Input Compatibility TTL/CMOS —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 2
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Driver Type — Half-Bridge Gate Driver
Số lượng đầu ra — 1 (half-bridge: high-side + low-side)
Configuration — High Side, Low Side, Non-Inverting
Maximum Offset Voltage — 650 V
Output Current (Sink/Source) — 2.5 A typical
Thời gian tăng lên — 15 ns
Thời gian giảm dần — 15 ns
Supply Voltage (VCC) — 10 V to 20 V
Bootstrap Supply (VBS) — 10 V to 20 V (typ.)
Logic Input Voltage — 3.3 V / 5 V compatible (HIN, LIN)
Undervoltage Lockout (UVLO) — VCC and VBS
Terminal Finish — Tin (e3 per JESD-609)
Technology — SOI (Silicon-On-Insulator)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá