2N7002L vs SSM3K35CT-L3F So sánh
So sánh chi tiết song song của 2N7002L bằng onsemi và SSM3K35CT-L3F bằng Toshiba. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 2N7002L | SSM3K35CT-L3F |
|---|---|---|
| Thương hiệu | onsemi | Toshiba |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel Enhancement Mode MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 115 mA (Ta) | — |
| On-State Resistance (RDS(on)) | 7.5 ohm max at VGS = 5V | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) | +/-20 V | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 1 V to 2.5 V | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] |
| Power Dissipation (PD) | 200 mW (Ta), 225 mW max | — |
| Technology | High cell density trench MOSFET | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Hộp | SOT-23 (SOT-23-3) | SOT-883 (CST3), 3 pins |
| Configuration | Single FET | — |
| Switching Performance | Fast switching, rugged and reliable | — |
| Gate Drive | 5V logic-level enhancement mode | — |
| Typical Applications | Low-side switching, servo motor control, gate driving, logic-level shifting | — |
| Manufacturer | onsemi | Toshiba Electronic Devices & Storage Corporation |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Compliant |
| Polarity | — | N-Channel |
| MOSFET Operating Mode | — | Enhancement |
| Drain-Source Voltage (V(DSS)) | — | 20 V |
| Gate-Source Voltage (V(GSS)) | — | ±10 V (per datasheet, [DATA_NEEDED: exact value]) |
| Continuous Drain Current (I(D)) | — | 0.18 A (180 mA) |
| On-Resistance (RDS(on)) | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS = 2.5 V] |
| Power Dissipation (P_D) | — | 500 mW (Ta) / [DATA_NEEDED: Ta condition] |
| Package Size | — | 1.0 mm x 0.6 mm, max height 0.5 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: junction/storage temperature range] |
| Input Capacitance (Ciss) | — | [DATA_NEEDED: Ciss typical] |
| Lead-Free | — | Yes (L3F suffix) |
| Tape and Reel | — | 8 mm embossed carrier, 3,000 pcs/reel (L3F suffix) |