ADS62P28IRGC25 vs ADS62P48IRGC25 So sánh

So sánh chi tiết song song của ADS62P28IRGC25 bằng Texas Instruments và ADS62P48IRGC25 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
ADS62P28IRGC25 ADS62P28IRGC25 - Dual 12-Bit 210-MSPS ADC with DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P28IRGC25 - Dual 12-Bit 210-MSPS ADC with DDR LVDS/CMOS | TI

ADS62P28IRGC25 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
ADS62P48IRGC25 ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 - Dual 14-Bit 210MSPS ADC | Texas Instruments

ADS62P48IRGC25 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ADS62P28IRGC25 ADS62P48IRGC25
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục ADC/DAC ADC/DAC
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Độ phân giải 12 bit 14 bit
Number of Channels 2 (dual) 2 (Dual)
Tỷ lệ lấy mẫu 210 MSPS —
Architecture Pipelined Pipelined
Input Type Differential / Single-ended Differential analog inputs
Full-Scale Input Range 1 Vpp to 2 Vpp (programmable) —
Output Interface DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable) DDR LVDS / Parallel CMOS (selectable)
SNR 70 dBFS (typical at 70 MHz IF) —
SFDR 85 dBc (typical at 70 MHz IF) —
Analog Supply Voltage 3.3 V 1.8 V
Digital Supply Voltage 1.8 V (LVDS mode) 3.3 V
Power Dissipation 1.7 W typical —
Input Bandwidth 450 MHz (3 dB) —
Hộp 64-VQFN (RGC) 9x9 mm with exposed pad —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (Industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Sample Rate (max) — 210 MSPS
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (Industrial)
Hộp / Vỏ — 64-VQFN (RGC) 9x9 mm (HVQCCN)
Số chân — 64
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3
Lead Free — Yes
Input Clock Type — LVDS differential clock
Internal Dither — Yes (programmable)
Programmable Gain — Yes (improves SFDR at lower FS inputs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá